Xe nâng dầu diesel 1.5 – 3.5 tấn

Mã sản phẩm: KBD series

Hãng sản xuất: Baoli KION

Bảo hành: 12 tháng

ĐẶC TÍNH XE NÂNG
  • Đối trọng thiết kế cong và trọng tâm thấp, cải thiện góc nhìn phía sau khi tài xế lùi xe nâng
  • Đối trọng thiết kế cong và trọng tâm thấp, cải thiện góc nhìn phía sau khi tài xế lùi xe nâng
  • Bản lề gấp khúc giúp cho việc mở nắp cabo dễ dàng và góc mở rộng hơn
  • Bản lề gấp khúc giúp cho việc mở nắp cabo dễ dàng và góc mở rộng hơn
  • Hệ thống giảm chấn, giảm độ rung tác động lên cabin của xe nâng Baoli
  • Hệ thống giảm chấn, giảm độ rung tác động lên cabin của xe nâng Baoli
  • Góc nhìn ở phía trước rộng dễ dàng quan sát khi nâng hạ hàng hóa
  • Góc nhìn ở phía trước rộng dễ dàng quan sát khi nâng hạ hàng hóa
  • Trung tâm của cabin thiết kế rộng rãi giúp người vận hành thoải mái hơn
  • Trung tâm của cabin thiết kế rộng rãi giúp người vận hành thoải mái hơn
  • Hộp cầu chì tổng chống nước và bụi, dễ dàng kiểm tra khi có sự cố điện
  • Hộp cầu chì tổng chống nước và bụi, dễ dàng kiểm tra khi có sự cố điện
  • Hệ thống cabin rời giảm chấn giảm bớt mệt mỏi tài xế lái xe nâng Baoli
  • Hệ thống cabin rời giảm chấn giảm bớt mệt mỏi tài xế lái xe nâng Baoli
  • Hộp số tự động cao cấp sản xuất tại tập đoàn KION - CHLB Đức
  • Hộp số tự động cao cấp sản xuất tại tập đoàn KION - CHLB Đức
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE NÂNG

Xe nâng dầu diesel 1.5 tấn ~3.5 tấn, model KBD series của Baoli KION được thiết kế kiểu dáng hiện đại, hiệu suất hoạt động cao, tiêu thụ nhiên liệu thấp, được nhiều doanh nghiệp ưa chuộng.

A. Xe nâng KION Baoli tải trọng nâng từ 1.5 tấn đến 2.5 tấn

Nhà sản xuất KION Baoli KION Baoli KION Baoli KION Baoli KION Baoli
Model KB15 KB18 KB20 KB25 KB25
Nguồn sử dụng Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel
Kiểu vận hành Ngồi lái Ngồi lái Ngồi lái Ngồi lái Ngồi lái
Tải trọng nâng Q (Kg) 1500 1800 2000 2500 2500
Tâm tải trọng C (mm) 500 500 500 500 500
Kiểu động cơ ISUZU C240 ISUZU C240 ISUZU C240 MITSUBISHI S4S-474 WEICHAI WP2.7
Công suất động cơ Kw 35.4 35.4 35.4 35.3 40
Tốc độ vòng quay v/min 2500 2500 2500 2250 2650
Số xi lanh/thể tích xi lanh cm3 4/2369 4/2369 4/2369 4/3331 4/2670
Suất tiêu hao nhiên liệu l/h 5.86 6.18 6.54 3.4
Điện áp mạch V 12 12 12 12 12
Bộ số Điện tử thủy lực Điện tử thủy lực Điện tử thủy lực Điện tử thủy lực Cơ khí thủy lực
Khoảng cách từ tâm trục trước đến mặt trước càng nâng X (mm) 435 435 435 484 484
Khoảng cách trục Y (mm) 1500 1500 1500 1700 1700
Trọng lượng hoạt động kg 3060 3210 3280 4100 3960
Phân bố tải khi đầy tải cầu trước/cầu sau kg 3840/700 4330/680 4540/700 5940/660 5980/680
Phân bố tải khi không tải cầu trước/cầu sau kg 1380/1660 1340/1870 1320/1960 1640/2460 1680/2280
Lốp (SP – Lốp đặc; PN – Lốp hơi) PN PN PN PN PN
Cỡ lốp trước 6.5-10-14PR 6.5-10-14PR 6.5-10-14PR 28×9-15-14PR 28×9-15-14PR
Cỡ lốp sau 5.00-8-10PR 5.00-8-10PR 5.00-8-10PR 6.50-10-10PR 6.50-10-10PR
Độ rộng 2 vệt bánh trước b10 (mm) 940 940 940 1000 1000
Độ rộng 2 vệt bánh sau b11 (mm) 920 920 920 970 970
Độ nghiêng trước/sau của trụ nâng α/β (độ) 6ᴼ/12ᴼ 6ᴼ/12ᴼ 6ᴼ/12ᴼ 6ᴼ/12ᴼ 6ᴼ/12ᴼ
Chiều cao thấp nhất của trụ nâng h1 (mm) 2002 2002 2002 2040 2040
Chiều cao nâng tự do h2 (mm) 128 128 128 100 100
Chiều cao nâng h3 (mm) 3000 3000 3000 3000 3000
Chiều cao trụ nâng khi nâng cao tối đa h4 (mm) 4040 4040 4040 4050 4050
Chiều cao trần bảo vệ (cabin) h6 (mm) 2065 2065 2065 2108 2108
Chiều cao tới ghế lái h7 (mm) 1010 1010 1010 1085 1085
Chiều cao thanh kéo h10(mm) 220 220 220 300 300
Chiều dài toàn xe L1 (mm) 3432 3466 3490 3735 3735
Chiều dài tới mặt trước càng nâng L2 (mm) 2362 2396 2420 2665 2665
Chiều rộng toàn xe b1(mm) 1140 1140 1140 1225 1225
Kích thước càng nâng (tiêu chuẩn Đức DIN 2331) s/e/l (mm) 35/120/920 35/120/920 40/122/1070 40/122/1070 40/122/1071
Khung càng nâng phù hợp tiêu chuẩn ISO 2328 loại A/B A A A A A
Chiều rộng giá nâng hàng b3 (mm) 1040 1040 1040 1040 1040
Khoảng trống gầm cách đất tính ở trụ nâng (có tải) m1 (mm) 110 110 110 135 135
Khoảng trống gầm cách đất tínhtâm chiều dài cơ sở (có tải) m2 (mm) 105 105 105 140 140
Khoảng trống di chuyển cho pallet với pallet 1000×1200 (1200 ngang cần nâng) Ast (mm) 3795 3815 3835 4124 4124
Khoảng trống di chuyển cho pallet với pallet 800×1200 (1200 dọc theo cần nâng) Ast (mm) 3995 4015 4035 4324 4324
Bán kính quay xe Wa (mm) 2160 2180 2200 2440 2440
Khoảng cách từ tâm quay đến đường tâm xe b13 (mm) 601.5 601.5 601.5 810 810
Tốc độ di chuyển có tải/không tải km/h 16.3/16.3 15.7/15.9 14.8/15.2 16/17 18.5/20
Tốc độ nâng có tải/không tải mm/s 505.05/716.56 445.1/726.98 389.44/645.16 498/658 320/530
Tốc độ hạ mm/s 375.78/396.48 405.04/416.28 467.53/454.78 485/370 475/360
Lực kéo (tốc độ 2km/h) có tải/không tải KN 11.5/10.7 11.5/10.7 10.7/10.7 15/10 15/10
Khả năng leo dốc có tải/không tải % 20 20 20 20 20
Phanh công tác Cơ khí/Thủy lực Cơ khí/Thủy lực Cơ khí/Thủy lực Cơ khí/Thủy lực Cơ khí/Thủy lực
Thể tích thùng nhiên liệu l/kg 45/37 45/37 45/37 45/37 52/45
Độ ồn vận hành dB 107 107 107 109
Loại thanh kéo (tiêu chuẩn DIN 15170) Bu lông Bu lông Bu lông Bu lông Bu lông

 B. Xe nâng KION Baoli tải trọng nâng từ 3.0 tấn đến 3.5 tấn

Nhà sản xuất KION Baoli KION Baoli KION Baoli KION Baoli KION Baoli
Model KB30 KB30 KB30 KB30 KB35
Nguồn sử dụng Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel
Kiểu vận hành Ngồi lái Ngồi lái Ngồi lái Ngồi lái Ngồi lái
Tải trọng nâng Q (Kg) 3000 3000 3000 3000 3500
Tâm tải trọng C (mm) 500 500 500 500 500
Kiểu động cơ ISUZU C240 ISUZU C240 ISUZU C240 WEICHAI WP2.7 WEICHAI WP2.7
Công suất động cơ Kw 35.4 35.4 35.4 40 40
Tốc độ vòng quay v/min 2500 2500 2500 2650 2650
Số xi lanh/thể tích xi lanh cm3 4/2369 4/2369 4/2369 4/2670 4/2670
Suất tiêu hao nhiên liệu lit/giờ 3.8 3.8 3.8 4.4
Điện áp mạch V 12 12 12 12 12
Bộ số KION Điện – thủy lực KION Điện – thủy lực KION Điện –  thủy lực KION Cơ khí – thủy lực KION Cơ khí – thủy lực
Khoảng cách từ tâm trục trước đến mặt trước càng nâng X (mm) 484 484 484 484 484
Khoảng cách trục Y (mm) 1700 1700 1700 1700 1700
Dịch chuyển càng nâng tự động – Sideshifter (Y – Có; N – Không) N Y Y Y Y
Xếp dỡ hàng trong Container (Y – Có; N – Không) N N Y N N
Trọng lượng hoạt động kg 4230 4230 4230 4260 4700
Phân bố tải khi đầy tải cầu trước/cầu sau kg 6400/860 6400/860 6400/860 6460/860 7080/1140
Phân bố tải khi không tải cầu trước/cầu sau kg 1700/2600 1700/2600 1700/2600 1700/2560 1480/3240
Lốp (SP – Lốp đặc; PN – Lốp hơi) PN SP SP PN PN
Cỡ lốp trước 28×9-15-14PR 28×9-15-14PR 28×9-15-14PR 28×9-15-14PR 28×9-15-14PR
Cỡ lốp sau 6.50-10-10PR 6.50-10-10PR 6.50-10-10PR 6.50-10-10PR 6.50-10-10PR
Độ rộng 2 vệt bánh trước b10 (mm) 1000 1000 1000 1000 1000
Độ rộng 2 vệt bánh sau b11 (mm) 970 970 970 970 970
Độ nghiêng trước/sau của trụ nâng α/β (độ) 6ᴼ/12ᴼ 6ᴼ/12ᴼ 6ᴼ/12ᴼ 6ᴼ/12ᴼ 6ᴼ/12ᴼ
Chiều cao thấp nhất của trụ nâng h1 (mm) 2035 2035 2035 2035 2230
Chiều cao nâng tự do h2 (mm) 100 100 100 100 100
Chiều cao nâng h3 (mm) 3000 3000 4000 3000 3000
Chiều cao trụ nâng khi nâng cao tối đa h4 (mm) 4273 4273 4273 4273 4273
Chiều cao trần bảo vệ (cabin) h6 (mm) 2090 2090 2090 2108 2108
Chiều cao tới ghế lái h7 (mm) 1070 1070 1070 1085 1085
Chiều cao thanh kéo h10(mm) 300 300 300 300 300
Chiều dài toàn xe L1 (mm) 3785 3785 3785 3785 3885
Chiều dài tới mặt trước càng nâng L2 (mm) 2715 2715 2715 2715 2815
Chiều rộng toàn xe b1(mm) 1225 1225 1225 1225 1225
Kích thước càng nâng (tiêu chuẩn Đức DIN 2331) s/e/l (mm) 45/125/1070 45/125/1070 45/125/1070 45/125/1070 50/125/1070
Khung càng nâng phù hợp tiêu chuẩn ISO 2328 loại A/B A A A A A
Chiều rộng giá nâng hàng b3 (mm) 1100 1100 1100 1100 1100
Khoảng trống gầm cách đất tính ở trụ nâng (có tải) m1 (mm) 135 135 135 135 135
Khoảng trống gầm cách đất tínhtâm chiều dài cơ sở (có tải) m2 (mm) 140 140 140 140 140
Khoảng trống di chuyển cho pallet với pallet 1000×1200 (1200 ngang cần nâng) Ast (mm) 4144 4144 4144 4144 4224
Khoảng trống di chuyển cho pallet với pallet 800×1200 (1200 dọc theo cần nâng) Ast (mm) 4344 4344 4344 4344 4424
Bán kính quay xe Wa (mm) 2460 2460 2460 2460 2540
Khoảng cách từ tâm quay đến đường tâm xe b13 (mm) 810 810 810 810 810
Tốc độ di chuyển có tải/không tải km/h 18.9/19.5 18.9/19.5 18.9/19.5 18.5/20 18.5/20
Tốc độ nâng có tải/không tải mm/s 436.1/502.5 436.1/502.5 436.1/502.5 400/430 380/430
Tốc độ hạ mm/s 449.8/475.4 449.8/475.4 449.8/475.4 450/400 480/400
Lực kéo (tốc độ 2km/h) có tải/không tải KN 15/10 15/10 15/10 15/10 17/10
Khả năng leo dốc có tải/không tải % 20 20 20 20 15
Phanh công tác Cơ khí/Thủy lực Cơ khí/Thủy lực Cơ khí/Thủy lực Cơ khí/Thủy lực Cơ khí/Thủy lực
Thể tích thùng nhiên liệu l/kg 45/37 45/37 45/37 52/45 52/45
Độ ồn vận hành dB 89.4 89.4 89.4
Loại thanh kéo (tiêu chuẩn DIN 15170) Bu lông Bu lông Bu lông Bu lông Bu lông